adjective
English to Vietnamese Dictionary

painless Meaning in Vietnamese (painless nghĩa là gì)

không đau, dễ dàng
không đau in English:painless
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của painless trong tiếng Việt là không đau, dễ dàng. (Không gây ra đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.)

Definitions of Painless

  1. 1
    adjective
    không đau

    Causing no physical pain or discomfort.

    Không gây ra đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.

  2. 2
    adjective
    dễ dàng

    Achieved or done without difficulty or problems; easy.

    Đạt được hoặc thực hiện mà không gặp khó khăn hoặc vấn đề; dễ dàng.

Example Sentences

“The dentist assured her that the procedure would be painless.”

Nha sĩ đảm bảo với cô ấy rằng thủ thuật sẽ không đau.

“They hoped for a painless transition to the new system.”

Họ hy vọng một sự chuyển đổi dễ dàng sang hệ thống mới.

“With proper planning, the move was surprisingly painless.”

Với kế hoạch phù hợp, việc chuyển nhà đã dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

easysimpleeffortlesscomfortable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounpainlessness
adverbpainlessly