noun
English to Vietnamese Dictionary

pains Meaning in Vietnamese (pains nghĩa là gì)

đau đớn, công sức
Từ đồng nghĩa:nỗi đausự cố gắng
đau đớn in English:pains
Plural: pains
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pains trong tiếng Việt là đau đớn, công sức. (Cảm giác đau khổ hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc thương tích gây ra.)

Definitions of Pains

  1. 1
    noun
    đau đớn

    Pains refers to feelings of physical suffering or discomfort caused by illness or injury.

    Cảm giác đau khổ hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc thương tích gây ra.

  2. 2
    noun
    công sức

    Pains can also refer to the great care or effort taken to do something.

    Sự quan tâm hoặc nỗ lực lớn để làm điều gì đó.

Example Sentences

“She was experiencing severe pains in her back after the accident.”

“He took great pains to ensure all the details were correct.”

Anh ấy đã dốc hết công sức để đảm bảo mọi chi tiết đều chính xác.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nỗi đausự cố gắng

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự dễ dàng

In English:

Inflected Word Forms

nounpain
adjectivepainful
adjectivepainless
adverbpainfully

Phrases & Idiomatic Expressions

take painsexpression

To make a great effort to do something carefully and thoroughly.