crying Meaning in Vietnamese (crying nghĩa là gì)
Nghĩa của crying trong tiếng Việt là khóc, tiếng khóc. (Hành động chảy nước mắt, thường đi kèm với âm thanh, như một phản ứng với cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, đau đớn hoặc vui mừng.)
Definitions of Crying
- 1verbkhóc
The act of shedding tears, often accompanied by vocal sounds, as a response to strong emotions such as sadness, pain, or joy.
Hành động chảy nước mắt, thường đi kèm với âm thanh, như một phản ứng với cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, đau đớn hoặc vui mừng.
- 2nountiếng khóc
The vocal expression of strong emotion, often involving tears and sobs, indicating distress or intense feeling.
Sự biểu hiện bằng giọng nói của cảm xúc mạnh mẽ, thường bao gồm nước mắt và tiếng nức nở, cho thấy sự đau khổ hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A situation or thing that is very bad or unfair.
To give a false alarm; to warn of danger that is not present.
To be in great need of something; to urgently require attention or action.