noun
English to Vietnamese Dictionary

crypt Meaning in Vietnamese (crypt nghĩa là gì)

hầm mộ
hầm mộ in English:crypt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crypt trong tiếng Việt là hầm mộ. (Một căn phòng bằng đá nằm dưới sàn nhà thờ hoặc các tòa nhà khác, được sử dụng làm nhà nguyện hoặc để chôn cất.)

Definitions of Crypt

  1. 1
    noun
    hầm mộ

    A stone chamber beneath the floor of a church or other building, used as a chapel or for burials.

    Một căn phòng bằng đá nằm dưới sàn nhà thờ hoặc các tòa nhà khác, được sử dụng làm nhà nguyện hoặc để chôn cất.

Example Sentences

formal

“The ancient crypt beneath the cathedral held the remains of several bishops.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

vaultcatacombtomb

Inflected Word Forms

nouncryptography
adjectivecryptic