church Meaning in Vietnamese (church nghĩa là gì)
Nghĩa của church trong tiếng Việt là nhà thờ, Giáo hội. (Một nhà thờ là một tòa nhà được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho việc thờ phượng và các hoạt động tôn giáo công cộng của Cơ đốc giáo.)
Definitions of Church
- 1nounnhà thờ
A church is a building specifically designed and used for public Christian worship and religious activities.
Một nhà thờ là một tòa nhà được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho việc thờ phượng và các hoạt động tôn giáo công cộng của Cơ đốc giáo.
- 2nounGiáo hội
The Church refers to the entire body of Christian believers, or a particular Christian denomination or congregation.
Giáo hội đề cập đến toàn bộ cộng đồng tín hữu Cơ đốc giáo, hoặc một giáo phái hoặc giáo đoàn Cơ đốc giáo cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To attend a religious service or worship at a church.
The relationship between religious institutions and government.