noun
English to Vietnamese Dictionary
churches Meaning in Vietnamese (churches nghĩa là gì)
nhà thờ
nhà thờ in English:churches
Plural: churches
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của churches trong tiếng Việt là nhà thờ. (Các tòa nhà được sử dụng cho việc thờ phượng công cộng của tín đồ Kitô giáo, thường có đặc điểm kiến trúc và ý nghĩa tôn giáo riêng.)
Definitions of Churches
- 1nounnhà thờ
Buildings used for public Christian worship, often characterized by specific architectural styles and religious significance.
Các tòa nhà được sử dụng cho việc thờ phượng công cộng của tín đồ Kitô giáo, thường có đặc điểm kiến trúc và ý nghĩa tôn giáo riêng.
Example Sentences
general
“Many old churches in Europe are famous for their beautiful architecture and historical significance.”
Nhiều nhà thờ cổ ở châu Âu nổi tiếng với kiến trúc đẹp và ý nghĩa lịch sử.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
đền thờ
In English:
chapelscathedrals
Inflected Word Forms
nounchurch
agent nounchurchgoer
adjectivechurchgoing