noun
English to Vietnamese Dictionary
churchill Meaning in Vietnamese (churchill nghĩa là gì)
Churchill
Churchill in English:churchill
Phonetic:Chơ-chin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của churchill trong tiếng Việt là Churchill. (Winston Churchill là một chính trị gia, sĩ quan quân đội và nhà văn người Anh, từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1940 đến 1945 và một lần nữa từ năm 1951 đến 1955.)
Definitions of Churchill
- 1nounChurchill
Winston Churchill was a British politician, army officer, and writer who served as Prime Minister of the United Kingdom from 1940 to 1945 and again from 1951 to 1955.
Winston Churchill là một chính trị gia, sĩ quan quân đội và nhà văn người Anh, từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh từ năm 1940 đến 1945 và một lần nữa từ năm 1951 đến 1955.
Example Sentences
historical
“Churchill's speeches inspired a nation during its darkest hours.”
Những bài phát biểu của Churchill đã truyền cảm hứng cho cả một quốc gia trong những giờ phút đen tối nhất.