noun
English to Vietnamese Dictionary

winston Meaning in Vietnamese (winston nghĩa là gì)

Winston
Winston in English:winston
Phonetic:Uin-xtơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của winston trong tiếng Việt là Winston. (Winston là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'viên đá vui mừng' hoặc 'người bạn chiến thắng'.)

Definitions of Winston

  1. 1
    noun
    Winston

    Winston is a male given name of Old English origin, meaning 'joy stone' or 'win friend'.

    Winston là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'viên đá vui mừng' hoặc 'người bạn chiến thắng'.

Example Sentences

historical

“Winston Churchill was a famous British Prime Minister during World War II.”

casual

“My friend Winston just moved to a new city.”

Bạn của tôi, Winston, vừa chuyển đến một thành phố mới.