adjective
English to Vietnamese Dictionary
chunky Meaning in Vietnamese (chunky nghĩa là gì)
mập mạp, lổn nhổn
mập mạp in English:chunky
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chunky trong tiếng Việt là mập mạp, lổn nhổn. (Mô tả cái gì đó hoặc ai đó có thân hình dày, chắc nịch hoặc vạm vỡ, thường ngụ ý một vẻ ngoài rắn chắc và đáng kể.)
Definitions of Chunky
- 1adjectivemập mạp
Describing something or someone that is thick, stout, or stocky in build, often implying a solid and substantial appearance.
Mô tả cái gì đó hoặc ai đó có thân hình dày, chắc nịch hoặc vạm vỡ, thường ngụ ý một vẻ ngoài rắn chắc và đáng kể.
- 2adjectivelổn nhổn
Containing or consisting of large, distinct pieces, especially referring to food items like soup or sauce.
Chứa hoặc bao gồm các miếng lớn, riêng biệt, đặc biệt là khi nói đến thực phẩm như súp hoặc nước sốt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounchunk
nounchunkiness
adverbchunkily