noun
English to Vietnamese Dictionary

tomb Meaning in Vietnamese (tomb nghĩa là gì)

mộ
mộ in English:tomb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tomb trong tiếng Việt là mộ. (Một công trình kiến trúc được xây dựng để bao bọc và che phủ một ngôi mộ, hoặc một hầm mộ dành cho người chết.)

Definitions of Tomb

  1. 1
    noun
    mộ

    A monument erected to enclose and cover a grave, or a chamber for the dead.

    Một công trình kiến trúc được xây dựng để bao bọc và che phủ một ngôi mộ, hoặc một hầm mộ dành cho người chết.

Example Sentences

historical

“The pharaoh's tomb was filled with treasures and ancient artifacts.”

cultural

“Many cultures built elaborate tombs to honor their deceased leaders.”

Nhiều nền văn hóa đã xây dựng những ngôi mộ công phu để tôn vinh các nhà lãnh đạo đã khuất của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gravesepulchremausoleum

Inflected Word Forms

infinitiveentomb
past tenseentombed
pluraltombs