weeping Meaning in Vietnamese (weeping nghĩa là gì)
Nghĩa của weeping trong tiếng Việt là sự khóc, đang khóc. (Sự khóc là hành động chảy nước mắt, thường là biểu hiện của nỗi buồn, sự đau đớn hoặc các cảm xúc mạnh mẽ khác.)
Definitions of Weeping
- 1nounsự khóc
Weeping is the act of shedding tears, typically as an expression of sadness, pain, or other strong emotions.
Sự khóc là hành động chảy nước mắt, thường là biểu hiện của nỗi buồn, sự đau đớn hoặc các cảm xúc mạnh mẽ khác.
- 2adjectiveđang khóc
A weeping person or animal is one that is shedding tears.
Một người hoặc động vật đang khóc là người hoặc động vật đang chảy nước mắt.
Example Sentences
“Her continuous weeping filled the room with sorrow.”
Tiếng khóc không ngừng của cô ấy lấp đầy căn phòng bằng nỗi buồn.
“The weeping willow tree is known for its drooping branches.”
Cây liễu rủ (cây liễu khóc) nổi tiếng với những cành cây rủ xuống.
“He heard the sound of weeping from the next room.”
Anh nghe thấy tiếng khóc từ phòng bên cạnh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A type of willow tree with long, drooping branches.
A sore or wound that exudes fluid.