noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

ring Meaning in Vietnamese (ring nghĩa là gì)

nounnhẫn, võ đài
verbkêu
nhẫn in English:ring
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ring trong tiếng Việt là nhẫn, võ đài, kêu. (Một dải hình tròn, thường bằng kim loại quý và thường đính đá quý, đeo trên ngón tay như một đồ trang sức hoặc một biểu tượng của hôn nhân, đính hôn hoặc cam kết khác.)

Definitions of Ring

  1. 1
    noun
    nhẫn

    A circular band, typically of precious metal and often set with jewels, worn on a finger as an ornament or a token of marriage, engagement, or other commitment.

    Một dải hình tròn, thường bằng kim loại quý và thường đính đá quý, đeo trên ngón tay như một đồ trang sức hoặc một biểu tượng của hôn nhân, đính hôn hoặc cam kết khác.

  2. 2
    verb
    kêu

    To make a clear, resonant sound, typically that of a bell or a telephone.

    Tạo ra một âm thanh trong trẻo, vang vọng, thường là tiếng chuông hoặc điện thoại.

  3. 3
    noun
    võ đài

    A circular band or structure, or a circular area or enclosure, especially one used for contests or performances.

    Một dải hoặc cấu trúc hình tròn, hoặc một khu vực hoặc rào chắn hình tròn, đặc biệt là một khu vực được sử dụng cho các cuộc thi đấu hoặc biểu diễn.

Example Sentences

casual

“She wore a beautiful diamond ring on her finger.”

casual

“The phone began to ring loudly.”

Điện thoại bắt đầu kêu vang inh ỏi.

casual

“The boxing ring was set up in the center of the arena.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bandcirclet

Inflected Word Forms

past tenserang
past participlerung
present participleringing
pluralrings
agent nounringer

Phrases & Idiomatic Expressions

ring a bellidiom

To sound familiar or evoke a memory.

ring trueexpression

To seem authentic or truthful.

ring outphrasal_verb

To make a loud, clear sound, often announcing something.