ring Meaning in Vietnamese (ring nghĩa là gì)
Nghĩa của ring trong tiếng Việt là nhẫn, võ đài, kêu. (Một dải hình tròn, thường bằng kim loại quý và thường đính đá quý, đeo trên ngón tay như một đồ trang sức hoặc một biểu tượng của hôn nhân, đính hôn hoặc cam kết khác.)
Definitions of Ring
- 1nounnhẫn
A circular band, typically of precious metal and often set with jewels, worn on a finger as an ornament or a token of marriage, engagement, or other commitment.
Một dải hình tròn, thường bằng kim loại quý và thường đính đá quý, đeo trên ngón tay như một đồ trang sức hoặc một biểu tượng của hôn nhân, đính hôn hoặc cam kết khác.
- 2
- 3nounvõ đài
A circular band or structure, or a circular area or enclosure, especially one used for contests or performances.
Một dải hoặc cấu trúc hình tròn, hoặc một khu vực hoặc rào chắn hình tròn, đặc biệt là một khu vực được sử dụng cho các cuộc thi đấu hoặc biểu diễn.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To sound familiar or evoke a memory.
To seem authentic or truthful.
To make a loud, clear sound, often announcing something.