noun
English to Vietnamese Dictionary

euphemism Meaning in Vietnamese (euphemism nghĩa là gì)

lối nói giảm nói tránh
lối nói giảm nói tránh in English:euphemism
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của euphemism trong tiếng Việt là lối nói giảm nói tránh. (Một từ hoặc cách diễn đạt nhẹ nhàng hoặc gián tiếp được dùng thay thế cho một từ bị coi là quá gay gắt hoặc thẳng thừng khi đề cập đến điều gì đó khó chịu hoặc đáng xấu hổ.)

Definitions of Euphemism

  1. 1
    noun
    lối nói giảm nói tránh

    A euphemism is a mild or indirect word or expression substituted for one considered to be too harsh or blunt when referring to something unpleasant or embarrassing.

    Một từ hoặc cách diễn đạt nhẹ nhàng hoặc gián tiếp được dùng thay thế cho một từ bị coi là quá gay gắt hoặc thẳng thừng khi đề cập đến điều gì đó khó chịu hoặc đáng xấu hổ.

Example Sentences

casual

“'Passed away' is a common euphemism for 'died'.”

'Qua đời' là một cách nói giảm nói tránh phổ biến cho 'chết'.

general

“Using a euphemism can make difficult conversations easier.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

polite termindirect expressionsoftened phrase

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dysphemismdirect statementblunt term

Inflected Word Forms

adjectiveeuphemistic
adverbeuphemistically