adverb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

away Meaning in Vietnamese (away nghĩa là gì)

adverbxa, đi xa
adjectivevắng mặt
xa in English:away
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của away trong tiếng Việt là xa, đi xa, vắng mặt. (Chỉ sự di chuyển hoặc hướng đi khỏi một địa điểm hoặc người nào đó.)

Definitions of Away

  1. 1
    adverb
    đi xa

    Indicating movement or direction from a place or person.

    Chỉ sự di chuyển hoặc hướng đi khỏi một địa điểm hoặc người nào đó.

  2. 2
    adverb
    xa

    At a specified distance in space or time.

    Ở một khoảng cách hoặc thời gian nhất định.

  3. 3
    adjective
    vắng mặt

    Absent from one's home or usual place; on a trip or vacation.

    Không có mặt ở nhà hoặc nơi thường xuyên lui tới; đang đi công tác hoặc nghỉ phép.

Example Sentences

“He threw the ball away.”

Anh ấy đã ném quả bóng đi xa.

“The meeting is away from the office.”

Cuộc họp diễn ra xa văn phòng.

“She will be away for a week.”

Cô ấy sẽ vắng mặt trong một tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungetaway

Phrases & Idiomatic Expressions

get awayphrasal_verb

To escape or leave a place.

run awayphrasal_verb

To leave a place or person secretly or suddenly.

far awaycollocation

At a great distance.