noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

jingle Meaning in Vietnamese (jingle nghĩa là gì)

nountiếng leng keng, nhạc hiệu
verbkêu leng keng
tiếng leng keng in English:jingle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jingle trong tiếng Việt là tiếng leng keng, nhạc hiệu, kêu leng keng. (Một âm thanh nhẹ, ngân vang, thường được tạo ra bởi các vật kim loại nhỏ va vào nhau.)

Definitions of Jingle

  1. 1
    noun
    tiếng leng keng

    A light, ringing sound, typically made by small metal objects striking together.

    Một âm thanh nhẹ, ngân vang, thường được tạo ra bởi các vật kim loại nhỏ va vào nhau.

  2. 2
    noun
    nhạc hiệu

    A short, catchy tune or song, often used in advertising to promote a product or service.

    Một giai điệu hoặc bài hát ngắn, hấp dẫn, thường được sử dụng trong quảng cáo để quảng bá một sản phẩm hoặc dịch vụ.

  3. 3
    verb
    kêu leng keng

    To make or cause to make a light, ringing sound, especially by shaking small metal objects.

    Tạo ra hoặc làm cho tạo ra một âm thanh nhẹ, ngân vang, đặc biệt là bằng cách lắc các vật kim loại nhỏ.

Example Sentences

casual

“The keys made a soft jingle as he walked.”

casual

“That catchy jingle for the new soda is always in my head.”

casual

“She loved to jingle the coins in her pocket.”

Cô ấy thích làm kêu leng keng những đồng xu trong túi của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensejingled
present participlejingling
nounjingle-bell
adjectivejingly