adjective
English to Vietnamese Dictionary

catchy Meaning in Vietnamese (catchy nghĩa là gì)

bắt tai, dễ nhớ và hấp dẫn
bắt tai in English:catchy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của catchy trong tiếng Việt là bắt tai, dễ nhớ và hấp dẫn. (Thứ gì đó bắt tai thì dễ nhớ và hấp dẫn, thường dùng để chỉ một giai điệu, cụm từ hoặc khẩu hiệu.)

Definitions of Catchy

  1. 1
    adjective
    dễ nhớ và hấp dẫn

    Something that is catchy is easy to remember and appealing, often referring to a tune, phrase, or slogan.

    Thứ gì đó bắt tai thì dễ nhớ và hấp dẫn, thường dùng để chỉ một giai điệu, cụm từ hoặc khẩu hiệu.

Example Sentences

“The song has a really catchy chorus that everyone can sing along to.”

Bài hát có một đoạn điệp khúc thật bắt tai mà ai cũng có thể hát theo.

“That advertising jingle is so catchy; I can't get it out of my head.”

“Her presentation included a catchy slogan that resonated with the audience.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unmemorableforgettabledullboring

Inflected Word Forms

nouncatchiness