adjective
English to Vietnamese Dictionary

unforgettable Meaning in Vietnamese (unforgettable nghĩa là gì)

không thể quên
không thể quên in English:unforgettable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unforgettable trong tiếng Việt là không thể quên. (Thứ gì đó không thể quên thì đặc biệt, khác thường hoặc đẹp đẽ đến mức bạn không thể quên được.)

Definitions of Unforgettable

  1. 1
    adjective
    không thể quên

    Something that is unforgettable is so special, unusual, or beautiful that you cannot forget it.

    Thứ gì đó không thể quên thì đặc biệt, khác thường hoặc đẹp đẽ đến mức bạn không thể quên được.

Example Sentences

casual

“The trip to the mountains was an unforgettable experience.”

Chuyến đi lên núi là một trải nghiệm không thể quên.

casual

“Her performance in the play was truly unforgettable.”

Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch thực sự không thể quên.

casual

“We spent an unforgettable evening by the lake.”

Chúng tôi đã có một buổi tối không thể quên bên hồ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

forgettableunremarkabletransientfleeting

Inflected Word Forms

noununforgettableness
adverbunforgettably

Phrases & Idiomatic Expressions

unforgettable momentcollocation

A moment that is impossible to forget due to its significance or impact.

unforgettable journeycollocation

A journey that leaves a lasting impression and cannot be forgotten.