adjective
English to Vietnamese Dictionary

memorable Meaning in Vietnamese (memorable nghĩa là gì)

đáng nhớ
đáng nhớ in English:memorable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của memorable trong tiếng Việt là đáng nhớ. (Thứ gì đó dễ dàng được ghi nhớ, đặc biệt là vì nó đặc biệt hoặc khác thường.)

Definitions of Memorable

  1. 1
    adjective
    đáng nhớ

    Something that is easily remembered, especially because it is special or unusual.

    Thứ gì đó dễ dàng được ghi nhớ, đặc biệt là vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

Example Sentences

casual

“Our trip to the mountains was truly a memorable experience.”

Chuyến đi của chúng tôi đến núi thực sự là một trải nghiệm đáng nhớ.

casual

“She gave a memorable performance at the concert last night.”

Cô ấy đã có một màn trình diễn đáng nhớ tại buổi hòa nhạc tối qua.

casual

“The wedding day was a memorable occasion for everyone present.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

forgettableunmemorableordinary

Inflected Word Forms

nounmemory
adverbmemorably