noun
English to Vietnamese Dictionary
jin Meaning in Vietnamese (jin nghĩa là gì)
jin, thần
jin in English:jin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jin trong tiếng Việt là jin, thần. (Trong thần thoại Hồi giáo, một sinh vật siêu nhiên, thường tinh nghịch hoặc độc ác, có thể biến thành người hoặc động vật và ảnh hưởng đến con người.)
Definitions of Jin
- 1noun(colloquial)thần
In Islamic mythology, a supernatural creature, often mischievous or malevolent, that can take human or animal form and influence humans.
Trong thần thoại Hồi giáo, một sinh vật siêu nhiên, thường tinh nghịch hoặc độc ác, có thể biến thành người hoặc động vật và ảnh hưởng đến con người.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounjinni
pluraljinn