noun
English to Vietnamese Dictionary

jin Meaning in Vietnamese (jin nghĩa là gì)

jin, thần
jin in English:jin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jin trong tiếng Việt là jin, thần. (Trong thần thoại Hồi giáo, một sinh vật siêu nhiên, thường tinh nghịch hoặc độc ác, có thể biến thành người hoặc động vật và ảnh hưởng đến con người.)

Definitions of Jin

  1. 1
    noun(colloquial)
    thần

    In Islamic mythology, a supernatural creature, often mischievous or malevolent, that can take human or animal form and influence humans.

    Trong thần thoại Hồi giáo, một sinh vật siêu nhiên, thường tinh nghịch hoặc độc ác, có thể biến thành người hoặc động vật và ảnh hưởng đến con người.

Example Sentences

casual

“The story tells of a jin granting three wishes.”

casual

“Some legends describe jins as powerful beings.”

Một số truyền thuyết mô tả các thần là những sinh vật mạnh mẽ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

angel

Inflected Word Forms

nounjinni
pluraljinn