noun
English to Vietnamese Dictionary
demon Meaning in Vietnamese (demon nghĩa là gì)
ác quỷ
ác quỷ in English:demon
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của demon trong tiếng Việt là ác quỷ. (Một linh hồn tà ác hoặc ma quỷ, đặc biệt là một linh hồn được cho là nhập vào người hoặc đóng vai trò kẻ hành hạ dưới địa ngục.)
Definitions of Demon
- 1nounác quỷ
An evil spirit or devil, especially one thought to possess a person or act as a tormentor in hell.
Một linh hồn tà ác hoặc ma quỷ, đặc biệt là một linh hồn được cho là nhập vào người hoặc đóng vai trò kẻ hành hạ dưới địa ngục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
angeldeity
Inflected Word Forms
noundemonization
adjectivedemonic
Phrases & Idiomatic Expressions
inner demonexpression
A personal fault or psychological problem that one struggles with.