adjective
English to Vietnamese Dictionary

demonic Meaning in Vietnamese (demonic nghĩa là gì)

ác quỷ, thuộc về ác quỷ, mãnh liệt
ác quỷ in English:demonic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của demonic trong tiếng Việt là ác quỷ, thuộc về ác quỷ, mãnh liệt. (Mô tả những gì có đặc điểm hoặc bị ảnh hưởng bởi ma quỷ hoặc linh hồn tà ác, thường ám chỉ sự độc ác hoặc cái ác siêu nhiên.)

Definitions of Demonic

  1. 1
    adjective
    thuộc về ác quỷ

    Describing something that is characteristic of or influenced by demons or evil spirits, often implying malevolence or supernatural evil.

    Mô tả những gì có đặc điểm hoặc bị ảnh hưởng bởi ma quỷ hoặc linh hồn tà ác, thường ám chỉ sự độc ác hoặc cái ác siêu nhiên.

  2. 2
    adjective
    mãnh liệt

    Referring to an intense, powerful, or fiendishly energetic quality or action, often suggesting a wild or uncontrollable force.

    Đề cập đến một phẩm chất hoặc hành động có cường độ mạnh mẽ, mạnh mẽ hoặc tàn bạo, thường gợi ý một lực lượng hoang dã hoặc không thể kiểm soát.

Example Sentences

“The old house was said to be haunted by a demonic presence.”

“He attacked the problem with demonic energy, working tirelessly for hours.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

evildevilishfiendish

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

angelicdivine

Inflected Word Forms

infinitivedemonize
noundemon
noundemonization
adverbdemonically