noun
English to Vietnamese Dictionary

addiction Meaning in Vietnamese (addiction nghĩa là gì)

sự nghiện, sự lệ thuộc
sự nghiện in English:addiction
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của addiction trong tiếng Việt là sự nghiện, sự lệ thuộc. (Tình trạng bị lệ thuộc vào một thói quen hoặc hành vi, hoặc vào một thứ gì đó gây nghiện về mặt tâm lý hoặc thể chất, đến mức việc ngừng sử dụng gây ra tổn thương nghiêm trọng.)

Definitions of Addiction

  1. 1
    noun
    sự lệ thuộc

    Addiction is the state of being enslaved to a habit or practice or to something that is psychologically or physically habit-forming, to such an extent that cessation causes severe trauma.

    Tình trạng bị lệ thuộc vào một thói quen hoặc hành vi, hoặc vào một thứ gì đó gây nghiện về mặt tâm lý hoặc thể chất, đến mức việc ngừng sử dụng gây ra tổn thương nghiêm trọng.

Example Sentences

“His addiction to coffee made him restless without it.”

Sự nghiện cà phê khiến anh ấy bồn chồn khi không có nó.

“Gambling addiction can ruin lives and families.”

Nghiện cờ bạc có thể hủy hoại cuộc sống và gia đình.

“Overcoming an addiction requires strong willpower and support.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dependencehabitcravingcompulsionobsession

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounaddict
adjectiveaddictive
adjectiveaddicted
adverbaddictively