verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dislike Meaning in Vietnamese (dislike nghĩa là gì)

verbkhông thích
nounsự không thích
không thích in English:dislike
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dislike trong tiếng Việt là không thích, sự không thích. (Cảm thấy ác cảm hoặc không tán thành mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.)

Definitions of Dislike

  1. 1
    verb
    không thích

    To feel an aversion or strong disapproval for someone or something.

    Cảm thấy ác cảm hoặc không tán thành mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

  2. 2
    noun
    sự không thích

    A feeling of aversion or disapproval towards someone or something.

    Cảm giác ác cảm hoặc không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

“I dislike spicy food very much.”

Tôi rất không thích đồ ăn cay.

“She expressed her strong dislike for the new policy.”

Cô ấy bày tỏ sự không thích mạnh mẽ của mình đối với chính sách mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

likelovefondnessaffection

Inflected Word Forms

past tensedisliked
past participledisliked
present participledisliking
gerunddisliking
adjectivedislikable