noun
English to Vietnamese Dictionary

genie Meaning in Vietnamese (genie nghĩa là gì)

thần đèn
thần đèn in English:genie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của genie trong tiếng Việt là thần đèn. (Một linh hồn thần thoại, thường bị mắc kẹt trong đèn hoặc chai, có khả năng ban điều ước khi được triệu hồi.)

Definitions of Genie

  1. 1
    noun
    thần đèn

    A mythical spirit, often trapped in a lamp or bottle, capable of granting wishes when summoned.

    Một linh hồn thần thoại, thường bị mắc kẹt trong đèn hoặc chai, có khả năng ban điều ước khi được triệu hồi.

Example Sentences

casual

“The boy rubbed the old lamp, hoping a genie would appear.”

Cậu bé chà chiếc đèn cũ, hy vọng một vị thần đèn sẽ xuất hiện.

formal

“According to the legend, a powerful genie guarded the treasure.”

Theo truyền thuyết, một vị thần đèn hùng mạnh đã canh giữ kho báu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralgenies