noun
English to Vietnamese Dictionary
genie Meaning in Vietnamese (genie nghĩa là gì)
thần đèn
thần đèn in English:genie
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của genie trong tiếng Việt là thần đèn. (Một linh hồn thần thoại, thường bị mắc kẹt trong đèn hoặc chai, có khả năng ban điều ước khi được triệu hồi.)
Definitions of Genie
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
pluralgenies