adjective
English to Vietnamese Dictionary
mythical Meaning in Vietnamese (mythical nghĩa là gì)
huyền thoại
huyền thoại in English:mythical
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mythical trong tiếng Việt là huyền thoại. (Liên quan đến, đặc trưng của, hoặc chỉ tồn tại trong thần thoại; tưởng tượng hoặc được kể lại.)
Definitions of Mythical
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounmyth
adverbmythically