adjective
English to Vietnamese Dictionary

mythical Meaning in Vietnamese (mythical nghĩa là gì)

huyền thoại
huyền thoại in English:mythical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mythical trong tiếng Việt là huyền thoại. (Liên quan đến, đặc trưng của, hoặc chỉ tồn tại trong thần thoại; tưởng tượng hoặc được kể lại.)

Definitions of Mythical

  1. 1
    adjective
    huyền thoại

    Relating to, characteristic of, or existing only in myths; imaginary or fabled.

    Liên quan đến, đặc trưng của, hoặc chỉ tồn tại trong thần thoại; tưởng tượng hoặc được kể lại.

Example Sentences

“The unicorn is a mythical animal with a single horn on its forehead.”

Kỳ lân là một loài động vật huyền thoại với một sừng duy nhất trên trán.

“Many cultures have stories about mythical heroes and gods.”

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các anh hùng và thần thoại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

legendaryfabledimaginary

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

realactualfactual

Inflected Word Forms

nounmyth
adverbmythically