noun
English to Vietnamese Dictionary

mystique Meaning in Vietnamese (mystique nghĩa là gì)

sự huyền bí
sự huyền bí in English:mystique
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mystique trong tiếng Việt là sự huyền bí. (Sự huyền bí là một phẩm chất bí ẩn, quyến rũ hoặc quyền lực khiến ai đó hoặc điều gì đó có vẻ đặc biệt và hấp dẫn.)

Definitions of Mystique

  1. 1
    noun
    sự huyền bí

    Mystique refers to a quality of mystery, glamour, or power that makes someone or something seem special and fascinating.

    Sự huyền bí là một phẩm chất bí ẩn, quyến rũ hoặc quyền lực khiến ai đó hoặc điều gì đó có vẻ đặc biệt và hấp dẫn.

Example Sentences

casual

“The film star maintained a certain mystique by rarely giving interviews.”

Ngôi sao điện ảnh giữ một sự huyền bí nhất định bằng cách hiếm khi trả lời phỏng vấn.

casual

“The ancient ruins had a powerful mystique that drew tourists from all over the world.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

auracharmenigmaallurecharisma

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

plainnesstransparencyopenness

Inflected Word Forms

adjectivemystical