noun
English to Vietnamese Dictionary
aura Meaning in Vietnamese (aura nghĩa là gì)
hào quang
hào quang in English:aura
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aura trong tiếng Việt là hào quang. (Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, địa điểm hoặc vật thể.)
Definitions of Aura
- 1nounhào quang
A distinctive atmosphere or quality that seems to surround and be generated by a person, place, or thing.
Một bầu không khí hoặc phẩm chất đặc biệt dường như bao quanh và được tạo ra bởi một người, địa điểm hoặc vật thể.
Example Sentences
“The ancient temple had a powerful aura.”
Ngôi đền cổ có một hào quang mạnh mẽ.
“She has an aura of confidence.”
Cô ấy có một hào quang tự tin.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveauric