noun
English to Vietnamese Dictionary
aunts Meaning in Vietnamese (aunts nghĩa là gì)
cô, dì, chú, bác, chị hoặc em gái của cha mẹ
Từ đồng nghĩa:bà côbà dì
cô, dì, chú, bác in English:aunts
Plural: aunts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aunts trong tiếng Việt là cô, dì, chú, bác, chị hoặc em gái của cha mẹ. (Chị hoặc em gái của cha mẹ; vợ của chú hoặc bác.)
Definitions of Aunts
- 1
Example Sentences
casual
“My aunts always bring me gifts when they visit.”
Các dì/cô của tôi luôn mang quà cho tôi khi họ đến thăm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
chúbáccậucô
In English:
uncles
Inflected Word Forms
nounaunt
diminutiveauntie