noun
English to Vietnamese Dictionary

kin Meaning in Vietnamese (kin nghĩa là gì)

họ hàng
họ hàng in English:kin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kin trong tiếng Việt là họ hàng. (Gia đình và người thân, đặc biệt là những người có quan hệ huyết thống.)

Definitions of Kin

  1. 1
    noun
    họ hàng

    One's family and relations, especially those connected by blood.

    Gia đình và người thân, đặc biệt là những người có quan hệ huyết thống.

Example Sentences

casual

“All her kin gathered for the family reunion.”

Tất cả họ hàng của cô ấy đã tụ tập cho buổi họp mặt gia đình.

casual

“He has no kin left in this town.”

Anh ấy không còn họ hàng nào ở thị trấn này nữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

strangersoutsidersnonrelatives

Inflected Word Forms

nounkinsfolk
nounkindred