noun
English to Vietnamese Dictionary

kimono Meaning in Vietnamese (kimono nghĩa là gì)

kimono
kimono in English:kimono
Phonetic:ki-mô-nô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của kimono trong tiếng Việt là kimono. (Một loại trang phục truyền thống của Nhật Bản, là một chiếc áo choàng dài, rộng thùng thình với tay áo rộng, được thắt bằng một chiếc đai.)

Definitions of Kimono

  1. 1
    noun
    kimono

    A traditional Japanese garment, a long, loose robe with wide sleeves, tied with a sash.

    Một loại trang phục truyền thống của Nhật Bản, là một chiếc áo choàng dài, rộng thùng thình với tay áo rộng, được thắt bằng một chiếc đai.

Example Sentences

cultural

“She chose a vibrant silk kimono for the tea ceremony.”

Cô ấy đã chọn một chiếc kimono lụa rực rỡ cho buổi lễ trà.

travel

“Many tourists buy kimonos as souvenirs from Japan.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

robegowndressing gown

Inflected Word Forms

pluralkimonos