robe Meaning in Vietnamese (robe nghĩa là gì)
Nghĩa của robe trong tiếng Việt là áo choàng, mặc áo choàng cho. (Một loại áo dài, rộng mặc bên ngoài, thường dùng cho các dịp lễ nghi, biểu thị chức vụ, hoặc như một bộ áo ngủ thoải mái.)
Definitions of Robe
- 1nounáo choàng
A long, loose outer garment, often worn for ceremonial purposes, as a sign of office, or as a comfortable dressing gown.
Một loại áo dài, rộng mặc bên ngoài, thường dùng cho các dịp lễ nghi, biểu thị chức vụ, hoặc như một bộ áo ngủ thoải mái.
- 2
Example Sentences
“The judge wore a black robe during the court proceedings.”
Vị thẩm phán mặc một chiếc áo choàng đen trong suốt các phiên tòa.
“She put on her silk robe after taking a shower.”
Cô ấy mặc chiếc áo choàng lụa của mình sau khi tắm.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A loose robe worn before or after dressing or in bed.
A loose robe worn before and after bathing.