noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
mantle Meaning in Vietnamese (mantle nghĩa là gì)
nounáo choàng, trách nhiệm
verbbao phủ
áo choàng in English:mantle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mantle trong tiếng Việt là áo choàng, trách nhiệm, bao phủ. (Một chiếc áo choàng không tay, rộng rãi hoặc khăn choàng, thường được mặc như một biểu tượng của địa vị hoặc để giữ ấm.)
Definitions of Mantle
- 1
- 2noun(formal)trách nhiệm
An important role or responsibility that passes from one person to another.
Một vai trò hoặc trách nhiệm quan trọng được chuyển từ người này sang người khác.
- 3
Example Sentences
formal
“She inherited the mantle of leadership from her predecessor.”
casual
“The old woman wore a dark mantle to protect herself from the cold.”
Bà lão mặc một chiếc áo choàng tối màu để tự bảo vệ khỏi cái lạnh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
present participlemantling
adjectivemantled