adverb
English to Vietnamese Dictionary
manually Meaning in Vietnamese (manually nghĩa là gì)
thủ công, bằng tay
thủ công in English:manually
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của manually trong tiếng Việt là thủ công, bằng tay. (Được thực hiện hoặc vận hành bằng tay thay vì tự động hoặc bằng máy.)
Definitions of Manually
- 1adverbbằng tay
Performed or operated by hand rather than automatically or by machine.
Được thực hiện hoặc vận hành bằng tay thay vì tự động hoặc bằng máy.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
automaticallymechanically
Inflected Word Forms
nounmanual
nounmanuality
adjectivemanual