noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cloak Meaning in Vietnamese (cloak nghĩa là gì)

nounáo choàng
verbche đậy
áo choàng in English:cloak
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cloak trong tiếng Việt là áo choàng, che đậy. (Một loại áo khoác ngoài rộng, thường không có tay, cài ở cổ và phủ xuống vai và lưng.)

Definitions of Cloak

  1. 1
    noun
    áo choàng

    A loose outer garment, typically without sleeves, that fastens at the neck and hangs down over the shoulders and back.

    Một loại áo khoác ngoài rộng, thường không có tay, cài ở cổ và phủ xuống vai và lưng.

  2. 2
    verb
    che đậy

    To cover or hide something with or as if with a cloak, often to conceal its true nature or identity.

    Che hoặc giấu một thứ gì đó bằng hoặc như thể bằng áo choàng, thường để che giấu bản chất hoặc danh tính thật của nó.

Example Sentences

casual

“She pulled her cloak tighter against the biting wind.”

casual

“The magician cloaked himself in a cloud of smoke before disappearing.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecloaked
present participlecloaking