noun
English to Vietnamese Dictionary

cape Meaning in Vietnamese (cape nghĩa là gì)

áo choàng, mũi đất
áo choàng in English:cape
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cape trong tiếng Việt là áo choàng, mũi đất. (Một loại áo không tay, thường là loại ngắn, cài ở cổ và phủ qua vai.)

Definitions of Cape

  1. 1
    noun
    áo choàng

    A sleeveless cloak, typically a short one, that fastens at the neck and hangs over the shoulders.

    Một loại áo không tay, thường là loại ngắn, cài ở cổ và phủ qua vai.

  2. 2
    noun
    mũi đất

    A piece of land projecting into the sea or a lake.

    Một dải đất nhô ra biển hoặc hồ.

Example Sentences

“She wore a red cape over her dress to keep warm.”

Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đỏ bên ngoài váy để giữ ấm.

“The lighthouse stood proudly at the edge of the cape.”

Ngọn hải đăng đứng sừng sững ở rìa mũi đất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivecaped