noun
English to Vietnamese Dictionary
cape Meaning in Vietnamese (cape nghĩa là gì)
áo choàng, mũi đất
áo choàng in English:cape
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cape trong tiếng Việt là áo choàng, mũi đất. (Một loại áo không tay, thường là loại ngắn, cài ở cổ và phủ qua vai.)
Definitions of Cape
- 1
- 2
Example Sentences
“She wore a red cape over her dress to keep warm.”
Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đỏ bên ngoài váy để giữ ấm.
“The lighthouse stood proudly at the edge of the cape.”
Ngọn hải đăng đứng sừng sững ở rìa mũi đất.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivecaped