noun
English to Vietnamese Dictionary

auntie Meaning in Vietnamese (auntie nghĩa là gì)

cô, bà
cô in English:auntie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của auntie trong tiếng Việt là cô, bà. (Cô là một cách gọi thân mật, trìu mến để chỉ người dì, là chị hoặc em gái của cha hoặc mẹ.)

Definitions of Auntie

  1. 1
    noun(informal)
    cô

    Auntie is an informal and affectionate term used to refer to one's aunt, who is the sister of either parent.

    Cô là một cách gọi thân mật, trìu mến để chỉ người dì, là chị hoặc em gái của cha hoặc mẹ.

  2. 2
    noun(informal)
    bà

    Auntie is also used informally to address an older woman who is not a direct relative, often a family friend or a respected elder in the community.

    Bà cũng được dùng một cách thân mật để gọi một người phụ nữ lớn tuổi không có quan hệ huyết thống trực tiếp, thường là bạn của gia đình hoặc một người lớn tuổi đáng kính trong cộng đồng.

Example Sentences

casual

“My auntie always bakes the best cookies for my birthday.”

casual

“Hello, Auntie, how are you doing today?”

Chào cô, hôm nay cô có khỏe không?

casual

“The children respectfully greeted the old auntie from next door.”

Những đứa trẻ kính cẩn chào bà cụ hàng xóm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaunt
pluralaunts