noun
English to Vietnamese Dictionary

aurora Meaning in Vietnamese (aurora nghĩa là gì)

cực quang
cực quang in English:aurora
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aurora trong tiếng Việt là cực quang. (Hiện tượng tự nhiên đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dải ánh sáng màu đỏ hoặc xanh lá cây trên bầu trời, đặc biệt là gần các cực từ bắc hoặc nam.)

Definitions of Aurora

  1. 1
    noun
    cực quang

    A natural electrical phenomenon characterized by the appearance of streamers of reddish or greenish light in the sky, especially near the northern or southern magnetic poles.

    Hiện tượng tự nhiên đặc trưng bởi sự xuất hiện của các dải ánh sáng màu đỏ hoặc xanh lá cây trên bầu trời, đặc biệt là gần các cực từ bắc hoặc nam.

Example Sentences

casual

“The aurora borealis painted the night sky with vibrant colors.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

polar lightsnorthern lightssouthern lights

Inflected Word Forms

adjectiveauroral