adjective
English to Vietnamese Dictionary

vibrant Meaning in Vietnamese (vibrant nghĩa là gì)

sống động, rực rỡ, sôi động
sống động in English:vibrant
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vibrant trong tiếng Việt là sống động, rực rỡ, sôi động. (Đặc trưng bởi mức độ cao về năng lượng, sự nhiệt tình và sức sống, thường dùng để chỉ một người hoặc một địa điểm.)

Definitions of Vibrant

  1. 1
    adjective
    sống động

    Characterized by a high degree of energy, enthusiasm, and liveliness, often referring to a person or a place.

    Đặc trưng bởi mức độ cao về năng lượng, sự nhiệt tình và sức sống, thường dùng để chỉ một người hoặc một địa điểm.

  2. 2
    adjective
    rực rỡ

    Of a color, very bright and striking, producing a strong visual effect.

    Của một màu sắc, rất tươi sáng và nổi bật, tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.

  3. 3
    adjective
    sôi động

    Full of activity, excitement, and life, often referring to an atmosphere or a community.

    Đầy ắp hoạt động, sự phấn khích và cuộc sống, thường dùng để chỉ một bầu không khí hoặc một cộng đồng.

Example Sentences

“The city has a vibrant nightlife.”

Thành phố có một đời sống về đêm sôi động.

“She wore a dress with vibrant colors.”

Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc rực rỡ.

“The market was vibrant with activity.”

Chợ rất sôi động với các hoạt động.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounvibrancy
adverbvibrantly

Phrases & Idiomatic Expressions

vibrant communitycollocation

A community that is full of life, energy, and activity.

vibrant economycollocation

An economy that is strong, active, and growing.