hoping Meaning in Vietnamese (hoping nghĩa là gì)
Nghĩa của hoping trong tiếng Việt là hy vọng, sự hy vọng. (Tham gia vào hành động mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc đúng sự thật, thường được sử dụng như một phần của thì động từ tiếp diễn.)
Definitions of Hoping
- 1verbhy vọng
Engaging in the act of desiring something to happen or be true, often used as part of a continuous verb tense.
Tham gia vào hành động mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc đúng sự thật, thường được sử dụng như một phần của thì động từ tiếp diễn.
- 2nounsự hy vọng
The act or state of having a desire for something to happen or be true, functioning as a noun.
Hành động hoặc trạng thái mong muốn điều gì đó xảy ra hoặc đúng sự thật, hoạt động như một danh từ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To continue to hope for something even though it is very unlikely to happen.
To wish that a situation will turn out as well as possible.