adjective
English to Vietnamese Dictionary

enormous Meaning in Vietnamese (enormous nghĩa là gì)

to lớn
to lớn in English:enormous
Phonetic:tô lớn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enormous trong tiếng Việt là to lớn. (Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi, thường ngụ ý điều gì đó ấn tượng hoặc choáng ngợp.)

Definitions of Enormous

  1. 1
    adjective
    to lớn

    Extremely large or great in size, quantity, or extent, often implying something impressive or overwhelming.

    Cực kỳ lớn hoặc vĩ đại về kích thước, số lượng hoặc phạm vi, thường ngụ ý điều gì đó ấn tượng hoặc choáng ngợp.

Example Sentences

“The elephant is an enormous animal with a long trunk.”

Con voi là một loài động vật to lớn với chiếc vòi dài.

“They faced an enormous challenge in completing the project on time.”

Họ phải đối mặt với một thử thách to lớn để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

“The company made an enormous profit last quarter.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounenormousness
adverbenormously