other
English to Vietnamese Dictionary

enom Meaning in Vietnamese (enom nghĩa là gì)

enom
enom in English:enom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enom trong tiếng Việt là enom. (Từ tiếng Anh 'enom' không được công nhận là một thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngôn ngữ tiếng Anh.)

Definitions of Enom

  1. 1
    other
    enom

    The provided English word 'enom' is not recognized as a standard term in the English language.

    Từ tiếng Anh 'enom' không được công nhận là một thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngôn ngữ tiếng Anh.