verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

enlisted Meaning in Vietnamese (enlisted nghĩa là gì)

verbnhập ngũ
adjectivehạ sĩ quan
nhập ngũ in English:enlisted
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của enlisted trong tiếng Việt là nhập ngũ, hạ sĩ quan. (Đã gia nhập lực lượng vũ trang, thường là tự nguyện, thường bằng cách đăng ký phục vụ.)

Definitions of Enlisted

  1. 1
    verb
    nhập ngũ

    To have joined the armed forces, typically voluntarily, often by signing up for service.

    Đã gia nhập lực lượng vũ trang, thường là tự nguyện, thường bằng cách đăng ký phục vụ.

  2. 2
    adjective
    hạ sĩ quan

    Pertaining to military personnel who are not officers, but rather hold a rank below commissioned officers.

    Thuộc về quân nhân không phải là sĩ quan, mà là giữ cấp bậc dưới sĩ quan được bổ nhiệm.

Example Sentences

casual

“He enlisted in the army right after high school.”

Anh ấy đã nhập ngũ vào quân đội ngay sau khi tốt nghiệp trung học.

military

“The enlisted men were preparing for their morning drill.”

Các hạ sĩ quan đang chuẩn bị cho buổi tập luyện buổi sáng của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveenlist
third person singularenlists
present participleenlisting
nounenlistment
agent nounenlistee