adjective
English to Vietnamese Dictionary

gigantic Meaning in Vietnamese (gigantic nghĩa là gì)

khổng lồ
khổng lồ in English:gigantic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gigantic trong tiếng Việt là khổng lồ. (Cực kỳ lớn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.)

Definitions of Gigantic

  1. 1
    adjective
    khổng lồ

    Extremely large or great in size, extent, or quantity.

    Cực kỳ lớn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.

Example Sentences

business

“The company built a gigantic new factory on the outskirts of the city.”

Công ty đã xây dựng một nhà máy mới khổng lồ ở ngoại ô thành phố.

casual

“She had a gigantic appetite after her long hike.”

Cô ấy có một sự thèm ăn khổng lồ sau chuyến đi bộ dài của mình.

general

“The project was a gigantic undertaking, requiring years of effort.”

Dự án là một công trình khổng lồ, đòi hỏi nhiều năm nỗ lực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noungiganticism
adverbgigantically