adjective
English to Vietnamese Dictionary

extinct Meaning in Vietnamese (extinct nghĩa là gì)

tuyệt chủng, tắt hẳn
tuyệt chủng in English:extinct
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của extinct trong tiếng Việt là tuyệt chủng, tắt hẳn. (Một loài, họ hoặc nhóm động vật hoặc thực vật khác không còn thành viên sống; không còn tồn tại.)

Definitions of Extinct

  1. 1
    adjective
    tuyệt chủng

    A species, family, or other group of animals or plants having no living members; no longer in existence.

    Một loài, họ hoặc nhóm động vật hoặc thực vật khác không còn thành viên sống; không còn tồn tại.

  2. 2
    adjective
    tắt hẳn

    A fire, volcano, or other source of heat that has ceased to burn or erupt.

    Một đám cháy, núi lửa hoặc nguồn nhiệt khác đã ngừng cháy hoặc phun trào.

Example Sentences

general

“Dinosaurs are an extinct species that roamed the Earth millions of years ago.”

general

“The Tasmanian tiger was declared extinct in the 20th century.”

general

“Scientists are trying to prevent more species from becoming extinct.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

existentlivingthrivingactive

Inflected Word Forms

nounextinction