noun
English to Vietnamese Dictionary

reptiles Meaning in Vietnamese (reptiles nghĩa là gì)

bò sát
Từ đồng nghĩa:động vật bò sát
bò sát in English:reptiles
Plural: reptiles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reptiles trong tiếng Việt là bò sát. (Bò sát là một nhóm động vật có xương sống máu lạnh, bao gồm rắn, thằn lằn, cá sấu và rùa, thường có vảy và đẻ trứng vỏ mềm trên cạn.)

Definitions of Reptiles

  1. 1
    noun
    bò sát

    Reptiles are a group of cold-blooded vertebrates, including snakes, lizards, crocodiles, and turtles, typically having scales and laying soft-shelled eggs on land.

    Bò sát là một nhóm động vật có xương sống máu lạnh, bao gồm rắn, thằn lằn, cá sấu và rùa, thường có vảy và đẻ trứng vỏ mềm trên cạn.

Example Sentences

casual

“Many reptiles can be found in tropical climates.”

casual

“Snakes and lizards are common types of reptiles.”

Rắn và thằn lằn là những loại bò sát phổ biến.

casual

“Some reptiles are venomous and can be dangerous.”

Một số loài bò sát có nọc độc và có thể nguy hiểm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

động vật bò sát

Inflected Word Forms

nounreptile