verb
English to Vietnamese Dictionary
depress Meaning in Vietnamese (depress nghĩa là gì)
làm phiền, làm ai đó buồn bã, chán nản hoặc mất hy vọng, nhấn xuống, làm giảm
làm phiền in English:depress
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của depress trong tiếng Việt là làm phiền, làm ai đó buồn bã, chán nản hoặc mất hy vọng, nhấn xuống, làm giảm. (Làm cho ai đó cảm thấy không vui, buồn bã hoặc mất hy vọng, thường trong một thời gian dài.)
Definitions of Depress
- 1
- 2verbnhấn xuống
To push or pull something down, especially a button, lever, or part of a machine.
Đẩy hoặc kéo cái gì đó xuống, đặc biệt là một nút bấm, cần gạt hoặc bộ phận của máy.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundepression
agent noundepressor
adjectivedepressed
adjectivedepressing