verb
English to Vietnamese Dictionary

discourage Meaning in Vietnamese (discourage nghĩa là gì)

làm nản lòng, ngăn cản
làm nản lòng in English:discourage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của discourage trong tiếng Việt là làm nản lòng, ngăn cản. (Khiến ai đó mất tự tin hoặc sự nhiệt tình, thường bằng cách bày tỏ sự không tán thành hoặc nghi ngờ.)

Definitions of Discourage

  1. 1
    verb
    làm nản lòng

    To cause someone to lose confidence or enthusiasm, often by expressing disapproval or doubt.

    Khiến ai đó mất tự tin hoặc sự nhiệt tình, thường bằng cách bày tỏ sự không tán thành hoặc nghi ngờ.

  2. 2
    verb
    ngăn cản

    To prevent or try to prevent something from happening, especially by making it seem difficult or undesirable.

    Ngăn chặn hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó xảy ra, đặc biệt bằng cách làm cho nó có vẻ khó khăn hoặc không mong muốn.

Example Sentences

casual

“The bad weather discouraged us from going for a walk.”

Thời tiết xấu đã làm chúng tôi nản lòng không đi dạo nữa.

casual

“His parents tried to discourage him from pursuing a career in music.”

Bố mẹ anh ấy đã cố gắng ngăn cản anh ấy theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.

formal

“Lack of funding can discourage innovation in research.”

Thiếu kinh phí có thể ngăn cản sự đổi mới trong nghiên cứu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deterdisheartendissuadeput off

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

encourageinspiremotivateembolden

Inflected Word Forms

past tensediscouraged
present participlediscouraging
noundiscouragement
agent noundiscourager