noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
hogs Meaning in Vietnamese (hogs nghĩa là gì)
nounlợn
verbchiếm đoạt
lợn in English:hogs
Plural: hogs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hogs trong tiếng Việt là lợn, chiếm đoạt. (Lợn là động vật có vú được thuần hóa, ăn tạp, có thân hình chắc nịch, chân ngắn và mõm, thường được nuôi để lấy thịt.)
Definitions of Hogs
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
chia sẻcho đi
Inflected Word Forms
infinitivehog
past tensehogged
present participlehogging
nounhog
agent nounhogger