gerund
English to Vietnamese Dictionary

hogging Meaning in Vietnamese (hogging nghĩa là gì)

chiếm đoạt
chiếm đoạt in English:hogging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hogging trong tiếng Việt là chiếm đoạt. (Hành động chiếm hoặc sử dụng một phần lớn không cân xứng của cái gì đó, thường là loại trừ hoặc gây tổn hại cho người khác.)

Definitions of Hogging

  1. 1
    gerund
    chiếm đoạt

    The act of taking or using a disproportionately large share of something, often to the exclusion or detriment of others.

    Hành động chiếm hoặc sử dụng một phần lớn không cân xứng của cái gì đó, thường là loại trừ hoặc gây tổn hại cho người khác.

Example Sentences

casual

“He is always hogging the remote control.”

Anh ấy luôn chiếm đoạt cái điều khiển từ xa.

casual

“Stop hogging all the blankets!”

Đừng có chiếm hết chăn!

business

“The company was accused of hogging market share.”

Công ty bị cáo buộc chiếm đoạt thị phần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

monopolizinghoardingdominatingseizinggrabbing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sharingdistributinggivingyielding

Inflected Word Forms

infinitivehog
third person singularhogs
past tensehogged
agent nounhogger