noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blankets Meaning in Vietnamese (blankets nghĩa là gì)

nounchăn
verbphủ kín
chăn in English:blankets
Plural: blankets
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blankets trong tiếng Việt là chăn, phủ kín. (Tấm vải mềm, ấm dùng để đắp, đặc biệt là trên giường để giữ ấm cho người.)

Definitions of Blankets

  1. 1
    noun
    chăn

    Soft, warm coverings used especially on beds to keep a person warm.

    Tấm vải mềm, ấm dùng để đắp, đặc biệt là trên giường để giữ ấm cho người.

  2. 2
    verb
    phủ kín

    To cover completely with a thick layer of something.

    Bao phủ hoàn toàn bằng một lớp dày của thứ gì đó.

Example Sentences

casual

“The hotel provides extra blankets in the closet.”

Khách sạn cung cấp thêm chăn trong tủ quần áo.

casual

“A thick fog blankets the entire valley.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

mềnvỏ chăn

In English:

quiltsduvetsthrows

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

lộ rahở ra

Inflected Word Forms

infinitiveblanket
past tenseblanketed
present participleblanketing
nounblanket